Từ điển Tiếng Việt
"địa phương"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
địa phương
hd. Phần đất trong một nước ở về vùng nào đó. Óc địa phương. Giờ địa phương. Phong vị địa phương. Nói tiếng địa phương: nói bằng từ ngữ dùng riêng ở một địa phương.
xem thêm:
địa phương
,
địa hạt
,
khu vực
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
địa phương
địa phương
Region,area (is a country)
Chính quyền địa phương
: A region (local) goverment
Chủ nghĩa địa phương
: regionalism
ground
indigenous
nguồn nước địa phương
: indigenous water resources
local
bản đồ trọng lực địa phương
: local gravity map
biến địa phương
: local variable
buýt địa phương
: local bus
các điều kiện địa phương
: local conditions
cán bộ địa phương
: local authority (local government authority)
chuẩn quy chiếu địa phương
: local reference standard
cốt liệu địa phương
: local aggregate
công ty điện thoại địa phương
: local telephone company (US)
cực tiểu địa phương
: local minimum
đài phát thanh địa phương
: local broadcasting station
đồng cấu địa phương
: local homomorphism
đứt gãy địa phương
: local fault
đường địa phương
: local highway
đường địa phương
: local road
đường địa phương
: local way
đường quá trình triều địa phương
: local tidal diagram
dị thường đẳng tĩnh địa phương
: local isostatic anomaly
dị thường địa phương
: local anomaly
dịch vụ điện thoại địa phương
: local telephone service
gia tốc địa phương
: local acceleration
giá địa phương
: local price
giặc cỏ ở địa phương
: local unrest
giao thông địa phương
: local traffic
giới chức địa phương
: local authority (local government authority)
giờ địa phương
: local time
giờ địa phương trung bình
: local mean time
giờ vệ tinh địa phương
: local spacecraft time
hệ địa phương
: local system
hệ số địa phương
: local coefficients
hệ thống cống địa phương
: local sewerage system
hiện tượng địa phương
: local phenomena
hiệu ứng địa phương
: local effect
hồi tiếp địa phương
: local feedback
không chỉnh hợp địa phương
: local unconformity
máy in địa phương
: local printer
mạng địa phương
: local area network
mạng địa phương
: local network
mạng khu địa phương
: local area network (LAN)
mã địa phương
: local code
miền địa phương
: local field
múi giờ địa phương
: local time zone
mưa địa phương
: local rain
nhóm Li địa phương
: local Lie group
nhóm Lie địa phương
: local Lie group
nhóm địa phương
: local group
nhóm thiên hà địa phương
: local group of galaxies
ổ đĩa địa phương
: local drive
phát thanh địa phương
: local broadcasting
phân thớ ở địa phương
: local fibration
quyết định luận địa phương
: local determinism
sân bay địa phương
: local airport
sân chơi địa phương
: local playground
sự giao thông địa phương
: local traffic
sự ổn định địa phương
: local stability
tài nguyên địa phương
: local resources
tam giác địa phương
: local triangle
tham số địa phương
: local parameter
thang thời gian độc lập địa phương
: local independent time scale
thiết kế theo điều kiện địa phương
: building design adapted to local conditions
thông tin giao thông địa phương
: local traffic information
tính chất địa phương
: local property
tivi địa phương
: local television
tọa độ địa phương
: local coordinates
tổng đài địa phương
: local exchange
trạm bơm thoát nước địa phương
: local sewage pumping station
trọng tài địa phương
: local arbitration
văn phòng địa phương
: local office
vật liệu địa phương
: local materials
vành địa phương
: local ring
local (a-no)
locality
kế hoạch ở địa phương
: locality plan
unilateral
bệnh cúm dịch địa phương
endemic influenza
bệnh dịch địa phương
endemia
chỗ địa phương
spot
công ty điện lực địa phương
regional electricity company
công ty lưới điện địa phương
regional grid company
compac địa phương
locally compact
compact địa phương
locally compact
continum liên thông địa phương
locally connected continuum
đài sử dụng dữ liệu địa phương
secondary data users stations
địa hình địa phương
conformation
địa hình địa phương
relief
địa phương hóa
localization
địa phương hóa
localize (vs)
định lý địa phương hóa
localization theorem
đường địa phương
district road
đường địa phương
estate road
region
regional
các sở giao dịch chứng khoán địa phương
: regional stock exchanges
ngân hàng địa phương
: regional bank
quỹ phát triển địa phương Châu Âu
: European Regional Development Fund
thuộc địa phương
: regional
bảo hiểm tại địa phương
local insurance
bảo hiểm trái phiếu địa phương
municipal bond insurance
ban biên tập tin địa phương
city desk
chế độ địa phương tự trị
home rule
chi phí do địa phương quyên góp
assessed local costs
chính quyền địa phương
local government
chứng chỉ tôn tạo địa phương
municipal improvement certificate
chứng khoán chính quyền địa phương
local government stock
chương trình địa phương
local program
chủ nghĩa địa phương
localism
chủ nghĩa địa phương
sectionalism
chuyển nhượng một phần thuế cho chính quyền địa phương
partial tax transfer to local government
cơ quan tài chính địa phương
local financial body
công khố địa phương
local public treasury
công nghiệp địa phương
local industry
công nghiệp địa phương
manufacturing industry
công nghiệp địa phương
territorial industry
công trái của các đoàn thể địa phương
municipal notes
công trái của chính quyền địa phương
local authority loans
công ty tại địa phương
local company
cư dân địa phương
locals
dấu hiệu địa phương
landmark
đảm phụ địa phương
rates
đài địa phương
local-channel station
định mức thuế cao nhất ở địa phương
rate-capping
định mức thuế địa phương
rate capping
đơn giá (hàng hóa hay dịch vụ) thuế địa phương
rate